modern ballet
Định nghĩa
Danh từ: Một thể loại ba lê kết hợp các kỹ thuật cổ điển với các chuyển động, phong cách và ý tưởng hiện đại, cho phép sự tự do sáng tạo và biểu đạt rộng hơn so với ba lê truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Ba lê hiện đại thường kết hợp các yếu tố từ múa đương đại và nhạc jazz.)
- (Biên đạo múa đã tạo ra một màn trình diễn ba lê hiện đại tuyệt đẹp, thách thức các chuẩn mực truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to study modern ballet": học hoặc luyện tập thể loại ba lê hiện đại.
- She decided to study modern ballet at the conservatory to expand her dance vocabulary. (Cô ấy quyết định học ba lê hiện đại tại nhạc viện để mở rộng vốn từ vựng khiêu vũ của mình.)
"a modern ballet company": một đoàn múa chuyên biểu diễn ba lê hiện đại.
- The modern ballet company toured Europe with their innovative repertoire. (Đoàn múa ba lê hiện đại đã lưu diễn châu Âu với các tiết mục sáng tạo của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Ballet (danh từ): ba lê, một loại hình nghệ thuật múa cổ điển.
- She has been training in ballet since she was five. (Cô ấy đã tập luyện ba lê từ năm năm tuổi.)
Contemporary ballet (danh từ): ba lê đương đại, một thể loại tương tự nhưng thường mang tính thử nghiệm hơn.
- Contemporary ballet blurs the line between classical ballet and modern dance. (Ba lê đương đại làm mờ ranh giới giữa ba lê cổ điển và múa hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Neoclassical ballet: ba lê tân cổ điển, một phong cách trung gian giữa cổ điển và hiện đại.
- Postmodern ballet: ba lê hậu hiện đại, thường phá vỡ các quy tắc kể chuyện và kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "modern ballet", nhưng có thể dùng:
- Blend into: hòa nhập vào.
- Modern ballet blends into contemporary dance seamlessly. (Ba lê hiện đại hòa nhập vào múa đương đại một cách liền mạch.)
Thành ngữ liên quan
- "Break the mold": phá vỡ khuôn mẫu, thường dùng để mô tả tinh thần của ba lê hiện đại.
- Modern ballet breaks the mold of classical storytelling. (Ba lê hiện đại phá vỡ khuôn mẫu kể chuyện cổ điển.)